150 ngày thuế Mỹ: Cơ hội và phép thử cho doanh nghiệp Việt
Chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Mỹ mở ra lợi thế ngắn hạn, đây là ‘thời gian vàng’ để các doanh nghiệp Việt chủ động thích ứng, tái cấu trúc hoạt động.
Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã kích hoạt Điều 122 của Luật Thương mại 1974 – quy định gần như chưa từng được sử dụng để áp mức thuế chung 10% trong tối đa 150 ngày đối với tất cả các nước đưa hàng hóa vào nước này, bắt đầu từ 24/2/2026. Điểm đáng chú ý là công cụ này không cần Quốc hội phê duyệt và mang tính chất “chặn dòng” hàng nhập khẩu trong ngắn hạn.
Song song đó là các cuộc điều tra theo Điều 301 cũng được khởi động nhằm chuẩn bị cho một hệ thống thuế trừng phạt dài hạn, có thể thay thế hoàn toàn cơ chế tạm thời sau khi hết thời hạn 150 ngày.

Chuẩn bị kịch bản sau 150 ngày
Bà Cao Thị Phi Vân, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC) nhận định, đây là giai đoạn chuyển tiếp trong điều hành thương mại của Mỹ. Tuy nhiên, tính tạm thời về thời gian không đồng nghĩa với sự ổn định về chính sách.
Trong bối cảnh chính sách áp dụng trên diện rộng, việc theo dõi sát diễn biến và chuẩn bị kịch bản sau 150 ngày là đặc biệt quan trọng, nhất là với các ngành phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ hoặc có chuỗi cung ứng phức tạp. Chủ động phân tích và ứng phó sớm sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế gián đoạn đơn hàng, giảm tác động đến sản xuất, xuất khẩu.
Ở góc nhìn chuyên gia, GS Trần Ngọc Anh, Đại học Indiana, Hoa Kỳ cho rằng, Việt Nam đang đứng trước cả cơ hội lẫn rủi ro. Năm 2025, thặng dư thương mại với Mỹ đạt 178 tỷ USD, đây là con số đưa Việt Nam vào “tầm ngắm” của các cuộc điều tra về dư thừa năng lực sản xuất.
Trong khi đó, cấu trúc xuất khẩu phụ thuộc lớn vào khu vực FDI (chiếm hơn 77%), khiến lợi ích và trách nhiệm pháp lý phân bổ chưa đồng đều. Các nhóm hàng cũng đối mặt mức độ rủi ro khác nhau: điện tử tạm thời được miễn trừ; máy móc có nguy cơ bị điều tra; dệt may chịu rủi ro cao liên quan tiêu chuẩn lao động; còn gỗ và sản phẩm gỗ phần nào cải thiện khi không còn thuế IEEPA.

Theo GS Trần Ngọc Anh, sau mốc 150 ngày có ba kịch bản chính. Khả năng cao nhất là Mỹ sẽ chính thức hóa thuế theo Điều 301 với mức 20-30%. Ngược lại, nếu áp lực lạm phát và pháp lý lớn, chính sách có thể bị thu hẹp, đưa thuế về mức thông thường. Kịch bản thứ ba là đàm phán, khi Mỹ sử dụng thuế như công cụ gây sức ép để đạt các thỏa thuận có lợi hơn.
“Nhìn tổng thể, chính sách 150 ngày không chỉ là giải pháp tạm thời mà còn là bước chuyển trong cách Mỹ tái thiết hệ thống thương mại sau cú sốc pháp lý. Với Việt Nam, đây là khoảng thời gian quan trọng để điều chỉnh chiến lược trước khi các hàng rào thuế quan quay trở lại với mức độ khắt khe hơn”, GS Trần Ngọc Anh nói.
Tái cấu trúc chiến lược xuất khẩu
Phân tích sâu hơn, GS Huỳnh Thế Du, ĐH Wisconsin Oshkosh (Hoa Kỳ) nhấn mạnh, mức thuế 10% áp dụng đồng loạt chỉ tạo “mặt bằng chung” ngắn hạn, trong khi rủi ro sau mốc 24/7/2026 là rất lớn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia không coi 150 ngày là “khoảng nghỉ”, mà là thời gian để điều chỉnh. Trọng tâm là ổn định tâm lý doanh nghiệp, tránh phản ứng nóng vội và chuẩn bị sẵn kịch bản nếu chính sách leo thang. Đồng thời, các nước hạn chế chính trị hóa vấn đề thuế, ưu tiên đối thoại kỹ thuật với Mỹ để giảm nguy cơ bị nhắm tới riêng lẻ.
Theo GS Huỳnh Thế Du, Việt Nam cần kiểm soát rủi ro truyền thông, chủ động đối thoại kỹ thuật với Mỹ và tăng cường phối hợp liên ngành để theo dõi thuế, xuất xứ hàng hóa. Các công cụ như hướng dẫn nhanh về mã HS, cơ chế cảnh báo sớm… cần được triển khai hiệu quả hơn.
Ông Trương Thanh Xuân, đại diện Chi cục Hải quan Khu vực II cho rằng, việc điều chỉnh thuế lần này phần nào giúp Việt Nam cải thiện vị thế cạnh tranh. Tuy nhiên, lợi thế này đi kèm rủi ro lớn khi sau tháng 7, Mỹ có thể tiến hành các cuộc điều tra sâu hơn liên quan đến mất cân đối thương mại.
“Bài toán dài hạn là điều chỉnh cấu trúc thương mại theo hướng cân bằng hơn, từng bước gia tăng nhập khẩu từ Mỹ, đồng thời tận dụng hiệu quả 17 hiệp định thương mại tự do để đa dạng hóa thị trường. Một yêu cầu then chốt khác là xuất xứ hàng hóa. Khi Mỹ siết chặt kiểm soát, doanh nghiệp buộc phải nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, thay vì chỉ lắp ráp đơn giản từ linh kiện nhập khẩu. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là lợi thế trong các cuộc đàm phán thuế quan về sau”, ông Trương Thanh Xuân nhấn mạnh.
Theo bà Bùi Thị Ninh, Phó Giám đốc VCCI-HCM, câu chuyện “150 ngày thuế Mỹ” không chỉ là vấn đề thuế suất mà là bài toán thích ứng chính sách. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường, minh bạch chuỗi cung ứng, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, trong khi Nhà nước cần đóng vai trò điều phối hiệu quả, tạo thuận lợi cho xuất khẩu.
Bà Dương Hồng Loan, Viện trưởng Viện Sáng kiến Việt Nam cho rằng, đây là thời điểm quan trọng để doanh nghiệp Việt rà soát lại chiến lược xuất khẩu, nhất là năng lực chứng minh xuất xứ, tỷ lệ nội địa hóa và khả năng truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không thể chỉ phản ứng bằng cảm tính mà phải chuẩn bị dữ liệu, bằng chứng và hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật của phía Mỹ để chủ động giải trình, giảm rủi ro khi bị kiểm tra. Đặc biệt, doanh nghiệp cần hạn chế phụ thuộc vào trung gian, tăng kết nối trực tiếp với đối tác Mỹ, đồng thời đẩy mạnh sản phẩm giá trị gia tăng, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và thị trường để nâng sức chống chịu trước biến động thương mại toàn cầu.
Theo: Nguyễn Thủy – Nông nghiệp Môi trường